越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thắt lưng” (1)
thắt lưng

英语
名belt
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
相关词“thắt lưng” (0)
未找到相关词。
短语“thắt lưng” (1)
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
